Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
batting


/'bætiɳ/

danh từ

(thể dục,thể thao) sự đánh (bóng...) bằng gậy

sự nháy mắt

mền bông (để làm chăn...)


Related search result for "batting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.