Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beating




beating
['bi:tiη]
danh từ
sự đánh, sự đập, sự nện
sự vỗ (cánh)
sự trừng phạt
sự thất bại
to get a good beating
bị thua nặng
sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)


/'bi:tiɳ/

danh từ
sự đánh, sự đập, sự nện
sự vỗ (cánh)
sự trừng phạt
sự thất bại
to get a good beating bị thua nặng
sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.