Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bathing





bathing
['beiðiη]
danh từ
sự đi ra biển, sông... (để tắm)
she's fond of bathing
cô ấy thích tắm biển
bathing-cap
mũ tắm
bathing prohibited!
Cấm tắm! (không được phép tắm, bơi ở đấy vì không an toàn chẳng hạn)


/'beiðiɳ/

danh từ
sự tắm rửa

Related search result for "bathing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.