Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gàu



noun
bail; bucket; bailer
scurf; dandruff

[gàu]
bucket; bailer
scurf; dandruff
Dầu gội đầu trị gàu
Dandruff shampoo
Tóc nó gàu dữ lắm
He has very bad dandruff



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.