Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ask



/ɑ:sk/

động từ

hỏi

    to ask the time hỏi giờ

xin, yêu cầu, thỉnh cầu

    to ask a favour of someone xin ai một đặc ân

    to ask somebody to do something yêu cầu ai làm gì

mời

    to ask someone to dinner mời cơm ai

đòi hỏi

    it asks [for] attention điều đó đòi hỏi sự chú ý

đòi

    to ask 600đ for a bicycle đòi 600đ một cái xe đạp

(thông tục) chuốc lấy

    to ask for trouble; to ask for it chuốc lấy sự phiền luỵ

!to ask about

hỏi về

!to ask after

hỏi thăm

!ask me another!

(thông tục) không biết, đừng hỏi tôi nữa!

!to ask the banns

(xem) bann


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ask"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.