Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
askance




askance
[əs'kæns]
phó từ
về một bên, nghiêng
(nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực
to look askance at someone
(nghĩa bóng) nhìn ai một cách ngờ vực


/əs'kæns/ (askant) /əs'kænt/

phó từ
về một bên, nghiêng
(nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực
to look askance at someone (nghĩa bóng) nhìn ai một cách ngờ vực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "askance"
  • Words pronounced/spelled similarly to "askance"
    askance assonance
  • Words contain "askance" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    háy lườm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.