Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acock




acock
[ə'kɔk]
phó từ
đội lệch (mũ)
to set one's hat acock
đội mũ lệch


/ə'kɔk/

phó từ
đội lệch (mũ)
to set one's hat acock đội mũ lệch

Related search result for "acock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.