Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trek


/trek/

danh từ

đoạn đường (đi bằng xe bò)

cuộc hình trình bằng xe bò

sự di cư; sự di cư có tổ chức

nội động từ

kéo xe (xe bò)

đi bằng xe bò

di cư


Related search result for "trek"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.