Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tempering


I - noun
hardening something by heat treatment
Syn:
annealing
Derivationally related forms:
temper
Hypernyms:
hardening

II - adjective
moderating by making more temperate
Similar to:
moderating

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "temper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.