Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shortage




shortage
['∫ɔ:tidʒ]
danh từ
sự thiếu; số lượng thiếu
food shortages
sự thiếu lương thực
a shortage of rice
sự thiếu gạo


/'ʃɔ:tidʤ/

danh từ
sự thiếu; số lượng thiếu
a shortage of staff sự thiếu biến chế
a shortage of 100 tons thiếu 100 tấn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shortage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.