Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precision




precision
[pri'siʒn]
danh từ
sự đúng đắn, rõ ràng; tính chất chính xác; độ chính xác (như) preciseness
precision balance
cân chính xác, cân tiểu ly
clockwork precision
sự chính xác như bộ máy đồng hồ
precision bombing
sự ném bom chính xác



[sự, độ] chính xác; (máy tính) chiều dài một từ
instrument p. độ chính xác của một dụng cụ
relative p. độ chính xác tương đối, độ hiệu dụng

/pri'siʤn/

danh từ
sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác
đúng, chính xác
precision balance cân chính xác, cân tiểu ly
precision tools dụng cụ chính xác
precision bombing sự ném bom chính xác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "precision"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.