Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precession




precession
[pri'se∫n]
danh từ
(thiên văn học) sự tiến động (như) precession of the equinoxes



(thiên văn) sự tiếng động; tuế sai
p. of the equinoxes (thiên văn) sự tiến động các phân điểm
free p. tiến động tự do
lunisolar p. (thiên văn) tuế sai nhật nguyệt
planetary p. (thiên văn) tuế sai hành tinh, sự tiếng động hành tinh

/pri'seʃn/

danh từ
(thiên văn học) tuế sai ((cũng) precession of the equinoxes)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "precession"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.