Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imprecision




imprecision
[,impri'siʒn]
Cách viết khác:
impreciseness
[,impri'saisnis]
như impreciseness


/,impri'saisnis/ (imprecision) /,impri'siʤn/

danh từ
tính không chính xác, tính không đúng
tính mơ hồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imprecision"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.