Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pathology




pathology
[pə'θɔlədʒi]
danh từ
khoa nghiên cứu bệnh tật của cơ thể; bệnh (lý) học



(logic học) bệnh lý

/pə'θɔlədʤi/

danh từ
bệnh học; bệnh lý

Related search result for "pathology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.