Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
neuropathology




neuropathology
[,njuəroupə'θɔlədʒi]
danh từ
(y học) bệnh học thần kinh


/,njuəroupə'θɔlədʤi/

danh từ
(y học) bệnh học thần kinh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.