Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insurance





insurance
[in'∫uərəns]
danh từ
sự bảo hiểm
tiền đóng bảo hiểm
hợp đồng bảo hiểm



(toán kinh tế) sự bảo hiểm biện pháp bảo hiểm, chế độ bảo hiểm
acsidnet i. bảo hiểm tai nạn
life i. bảo hiểm đời sống
property i. bảo hiểm tài sản
term life i. bảo hiểm suốt đời

/in'ʃuərəns/

danh từ
sự bảo hiểm
tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
hợp đồng bảo hiểm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insurance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.