Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reinsurance




reinsurance
[,ri:in'∫uərəns]
danh từ
sự tái bảo hiểm


/'ri:in'ʃuərəns/

danh từ
sự bảo hiểm lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.