Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
overarm


adjective
with hand brought forward and down from above shoulder level
- an overhand pitch
- an overhand stroke
Syn:
overhand, overhanded
Ant:
underhand (for: overhand)
Similar to:
round-arm
Topics:
sport, athletics

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overarm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.