Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hard-mouthed




hard-mouthed
['hɑ:d'mauðd]
tính từ
khó kìm bằng hàm thiếc (ngựa)
(nghĩa bóng) bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó kiềm chế


/'hɑ:d'mauðd/

tính từ
khó kìm bằng hàm thiếc (ngựa)
(nghĩa bóng) bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó kiềm chế

Related search result for "hard-mouthed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.