Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mửa mật


[mửa mật]
Very hard, exhausting.
Làm việc mửa mật cả một tuần mới xong được việc
To get a job done only after a week of very hard work.
with great difficulty; bend every effort (to); suppreme effort



Very hard, exhausting
Làm việc mửa mật cả một tuần mới xong được việc To get a job done only after a week of very hard work


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.