Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khó nhọc



adj
hard; laborious; painful
công việc khó nhọc hard work

[khó nhọc]
tính từ
hard; laborious; painful
công việc khó nhọc
hard work



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.