Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
decussate


I - verb
cross or intersect so as to form a cross
- this nerve decussates the other
- the fibers decussate
Derivationally related forms:
decussation
Hypernyms:
cross
Verb Frames:
- Something ----s something

II - adjective
crossed or intersected in the form of an X
Syn:
intersectant, intersecting
Similar to:
crossed
Derivationally related forms:
intersect (for: intersectant)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.