Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
intersecting


adjective
crossed or intersected in the form of an X (Freq. 1)
Syn:
decussate, intersectant
Similar to:
crossed
Derivationally related forms:
intersect (for: intersectant)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intersecting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.