Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
china



noun
1. high quality porcelain originally made only in China (Freq. 4)
Hypernyms:
porcelain
Hyponyms:
bone china, crackle, crackleware, crackle china
2. dishware made of high quality porcelain
Syn:
chinaware
Hypernyms:
crockery, dishware
Hyponyms:
willowware, willow-pattern

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "china"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.