Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
willowware


noun
chinaware decorated with a blue Chinese design on a white background depicting a willow tree and often a river
Syn:
willow-pattern
Hypernyms:
chinaware, china


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.