Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

1. fruit with red or yellow or green skin and sweet to tart crisp whitish flesh (Freq. 1)
edible fruit, pome, false fruit
crab apple, crabapple, eating apple, dessert apple, cooking apple
Part Holonyms:
orchard apple tree, Malus pumila
2. native Eurasian tree widely cultivated in many varieties for its firm rounded edible fruits
orchard apple tree, Malus pumila
apple tree
Member Holonyms:
Malus, genus Malus

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apple"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.