Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạt



noun
corn; grain
hạt lúa mì grain of wheat pip; seed
hạt táo an apple's pip drop; speck
hạt mưa a drop of rain bead
chuỗi tràng hạt a string of bead

[hạt]
corn; grain
Hạt lúa mì
Grain of wheat
Hạt tiêu
Peppercorn
pip; seed
Hạt táo
An apple's pip
Hạt mè
Sesame seed
bean
Hạt cà phê
Coffee bean
drop; speck
Hạt mưa
A drop of rain
stone; pit
bead
Chuỗi tràng hạt
A string of beads
(từ cũ, nghĩa cũ) region



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.