Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pome


noun
a fleshy fruit (apple or pear or related fruits) having seed chambers and an outer fleshy part
Syn:
false fruit
Hypernyms:
fruit
Hyponyms:
apple, pear, quince


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.