Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unmelted


adjective
not melted
- streets unpassable because of piles of unmelted snow
Ant:
melted
Similar to:
frozen, undissolved
See Also:
frozen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unmelted"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unmelted"
    unled unmelted

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.