Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
undissolved


adjective
retaining a solid form
- undissolved sugar in the bottom of the cup
Similar to:
unmelted


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.