Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
treaty


noun
a written agreement between two states or sovereigns (Freq. 3)
Syn:
pact, accord
Hypernyms:
written agreement
Hyponyms:
alliance, commercial treaty, peace, peace treaty, pacification, convention
Instance Hyponyms:
North Atlantic Treaty, SALT I, SALT II

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "treaty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.