Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiệp ước



noun
agreement; pact; compact; treaty

[hiệp ước]
agreement; pact; treaty



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.