Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
throaty




throaty
['θrouti]
tính từ
phát ra sâu trong cổ; thuộc yết hầu
a throaty laugh
một tiếng cười ùng ục
nghe khàn khàn
a throaty cough
một tiếng ho khàn khàn


/'θrouti/

tính từ
ở cổ, khàn khàn (giọng)

Related search result for "throaty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.