Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thereat




thereat
[ðeər'æt]
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại chỗ ấy
do đấy, do thế, vì thế


/ðeər'æt/

phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại chỗ ấy
do đấy, do thế, vì thế

Related search result for "thereat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.