Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stead


noun
the post or function properly or customarily occupied or served by another (Freq. 2)
- can you go in my stead?
- took his place
- in lieu of
Syn:
position, place, lieu
Hypernyms:
function, office, part, role
Hyponyms:
behalf

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.