Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scurf


noun
1. (botany) a covering that resembles scales or bran that covers some plant parts
Derivationally related forms:
scurfy
Topics:
botany, phytology
Hypernyms:
bit, chip, flake, fleck, scrap
2. a thin flake of dead epidermis shed from the surface of the skin
Syn:
scale, exfoliation
Derivationally related forms:
exfoliate (for: exfoliation)
Hypernyms:
bit, chip, flake, fleck, scrap
Hyponyms:
dander, dandruff

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scurf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.