Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scurfiness




scurfiness
['skə:finis]
danh từ
tình trạng có nhiều gàu (trên da đầu)
tình trạng có vảy mốc (trên da)


/'skə:finis/

danh từ
tình trạng có nhiều gàu (trên da đầu)
tình trạng có vảy mốc (trên da)

Related search result for "scurfiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.