Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
impassioned


adjective
characterized by intense emotion (Freq. 4)
- ardent love
- an ardent lover
- a fervent desire to change society
- a fervent admirer
- fiery oratory
- an impassioned appeal
- a torrid love affair
Syn:
ardent, fervent, fervid, fiery, perfervid, torrid
Similar to:
passionate
Derivationally related forms:
fire (for: fiery), fieriness (for: fiery), fervidness (for: fervid), fervency (for: fervent)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impassioned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.