Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eventide


noun
the latter part of the day (the period of decreasing daylight from late afternoon until nightfall)
- he enjoyed the evening light across the lake
Syn:
evening, eve, even
Hypernyms:
day, daytime, daylight
Hyponyms:
guest night
Part Meronyms:
sunset, sundown, twilight, dusk, gloaming,
gloam, nightfall, evenfall, fall, crepuscule, crepuscle

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eventide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.