Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evening





evening


evening

Evening is the late part of the day and the early part of the night.

[i':vniη]
danh từ
buổi chiều, buổi tối, tối đêm
a musical evening
một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
(nghĩa bóng) lúc xế bóng


/i':vniɳ/

danh từ
buổi chiều, buổi tối, tối đêm
a musical evening một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
(nghĩa bóng) lúc xế bóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "evening"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.