Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eventuate




eventuate
[i'ventjueit]
nội động từ
(to eventuate in something) dẫn đến kết quả là
the epidemic eventuated in the deaths of thousands
bệnh dịch dẫn đến kết quả là hàng ngàn người thiệt mạng


/i'ventjueit/

nội động từ
hoá ra là, thành ra là
to eventuate well hoá ra là tốt
to eventuate ill hoá ra là xấu
((thường) in) kết thúc; đưa đến kết quả là
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xảy ra

Related search result for "eventuate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.