Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
cross-country


/'krɔs'kʌntri/

tính từ & phó từ

băng đồng, việt dã

    a cross-country race cuộc chạy băng đồng, cuộc chạy việt dã


Related search result for "cross-country"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.