Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grease-proof




grease-proof
['gri:spru:f]
tính từ
không thấm mỡ


/'gri:spru:f/

tính từ
không thấm mỡ

Related search result for "grease-proof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.