Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mỡ



noun
fat; grease
mỡ đặc set grease

[mỡ]
fat; grease; blubber
Mỡ bò / trừu
Beef/mutton fat
Hãy bớt ăn mỡ lại!
Eat less fat!
greasy; fatty



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.