Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
festival



noun
1. a day or period of time set aside for feasting and celebration (Freq. 2)
Hypernyms:
time period, period of time, period
Hyponyms:
religious festival, church festival
2. an organized series of acts and performances (usually in one place)
- a drama festival
Syn:
fete
Hypernyms:
celebration, festivity
Hyponyms:
carnival, Dionysia, Bacchanalia, eisteddfod, film festival,
jazz festival, Kwanzaa, Kwanza, Oktoberfest, Saturnalia, sheepshearing

Related search result for "festival"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.