Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
festivity


noun
any joyous diversion (Freq. 3)
Syn:
celebration
Derivationally related forms:
festive, celebrate (for: celebration)
Hypernyms:
diversion, recreation
Hyponyms:
agon, merrymaking, conviviality, jollification, feria,
festival, fete, gala, gala affair, jamboree, blowout,
Ludi Saeculares, secular games, victory celebration


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.