Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngày hội


[ngày hội]
feast-day; festive day; festival
Ngày hội đền Hùng
The Hung Festival (in commemoration of Vietnam's fouding fathers)
Vui như ngày hội ở làng
As merry as village festivities
Không khí ngày hội
Festive air; Atmosphere of festivity



Festive day, festival, festivities
Ngày hội đền Hùng The Hung Festival (in commemoration of Vietnam's fouding fathers)
Vui như ngày hội ở làng As merry as village festivities


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.