Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sheepshearing


noun
1. the time or season when sheep are sheared
Hypernyms:
season
2. a festival held at the time sheep are normally sheared
Hypernyms:
festival, fete
3. act of shearing sheep
Hypernyms:
shearing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.