eject
e\eject
[i:'dʒekt]
ngoại động từ
 tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi...)
 phụt ra, phát ra (khói...)
 đuổi ra
danh từ
 (tâm lý học) điều suy nghĩ, điều suy luận






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co