Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ejector




ejector
[i:'dʒektə]
danh từ
người tống ra, người đuổi ra
(kỹ thuật) bơm phụt
ejector seat
ghế có thể bật ra cho phi công nhảy dù khi nguy cấp



(kỹ thuật) [bơm, vòi, súng máy] phun

/i:'dʤektə/

danh từ
người tống ra, người đuổi ra
(kỹ thuật) bơm phụt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ejector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.